스토리
Người Mẫu Nữ
Con rối được Ma Nữ mang bút danh "Octavia" giao cho bạn và Paimon, rất giỏi khám phá những bí ẩn được phong ấn bên trong Thiên Tinh Kỳ Vực.
소속 ???
원소 Không
무기 한손검
운명의 자리 ——
성우 중국어 간체: ——영어: ——일본어: ——한국어: ——
생일 None / None
출시일 10/21/2025
등급 5
기초 스탯
기초 체력
912
기초 공격력
18
기초 방어력
57
치명타 확률
5.0%
치명타 피해
50.0%
원소 충전 효율
100.0%
특성
Kiếm Thuật Dị Vực - Canh Giữ Cẩn Trọng
Tấn Công Thường Thực hiện tối đa 4 lần đánh kiếm liên tiếp. Trọng Kích Tiêu hao thể lực nhất định, đánh ra hai kiếm về phía trước trong chớp mắt. Tấn Công Khi Đáp Đáp xuống đất từ trên không, tấn công kẻ địch trên đường và gây sát thương phạm vi khi chạm đất.
Lv. 10
| Sát Thương Lần 1 | 102.4% |
| Sát Thương Lần 2 | 98.3% |
| Sát Thương Lần 3 | 66.6% x2 |
| Sát Thương Lần 4 | 160.0% |
| Sát Thương Trọng Kích | 104.0%+116.8% |
| Trọng Kích Tiêu Hao Thể Lực | 20.0 điểm |
| Sát Thương Khi Đáp | 126.4% |
| Sát Thương Khi Đáp Từ Độ Cao Thấp/Cao | 253%/316% |
table_eye 원시 값 보기
| Parameter | Lv. 1 | Lv. 2 | Lv. 3 | Lv. 4 | Lv. 5 | Lv. 6 | Lv. 7 | Lv. 8 | Lv. 9 | Lv. 10 | Lv. 11 | Lv. 12 | Lv. 13 | Lv. 14 | Lv. 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sát Thương Lần 1 | 51.8% | 56.0% | 60.2% | 66.3% | 70.5% | 75.3% | 81.9% | 88.5% | 95.2% | 102.4% | 109.6% | 116.9% | 124.1% | 131.3% | 138.5% |
| Sát Thương Lần 2 | 49.7% | 53.8% | 57.8% | 63.6% | 67.6% | 72.3% | 78.6% | 85.0% | 91.3% | 98.3% | 105.2% | 112.1% | 119.1% | 126.0% | 132.9% |
| Sát Thương Lần 3 | 33.7% x2 | 36.4% x2 | 39.2% x2 | 43.1% x2 | 45.8% x2 | 49.0% x2 | 53.3% x2 | 57.6% x2 | 61.9% x2 | 66.6% x2 | 71.3% x2 | 76.0% x2 | 80.7% x2 | 85.4% x2 | 90.1% x2 |
| Sát Thương Lần 4 | 80.9% | 87.5% | 94.1% | 103.5% | 110.1% | 117.6% | 128.0% | 138.3% | 148.7% | 160.0% | 171.3% | 182.6% | 193.9% | 205.2% | 216.5% |
| Sát Thương Trọng Kích | 52.6%+59.1% | 56.9%+63.9% | 61.2%+68.7% | 67.3%+75.6% | 71.6%+80.4% | 76.5%+85.9% | 83.2%+93.4% | 90.0%+101.0% | 96.7%+108.5% | 104.0%+116.8% | 111.4%+125.0% | 118.7%+133.3% | 126.1%+141.5% | 133.4%+149.8% | 140.8%+158.0% |
| Trọng Kích Tiêu Hao Thể Lực | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm | 20.0 điểm |
| Sát Thương Khi Đáp | 63.9% | 69.1% | 74.3% | 81.8% | 87.0% | 92.9% | 101.1% | 109.3% | 117.5% | 126.4% | 135.3% | 144.2% | 153.1% | 162.1% | 171.0% |
| Sát Thương Khi Đáp Từ Độ Cao Thấp/Cao | 128%/160% | 138%/173% | 149%/186% | 164%/204% | 174%/217% | 186%/232% | 202%/253% | 219%/273% | 235%/293% | 253%/316% | 271%/338% | 288%/360% | 306%/382% | 324%/405% | 342%/427% |
패시브
운명의 자리
코스튬
